Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexpiable

/in'ekspiəbl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexpiable

/in'ekspiəbl/

tính từ

  • không thể đến được, không thể chuộc được (tội...)
  • không thể làm nguôi được (sự hằn thù...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. incapable of being atoned for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...