inexplainable
/,iniks'pleiənəbl/
tính từ
- không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được, không thể làm sáng tỏ được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Incapable of being explained; inexplicable.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Incapable of being explained; inexplicable.
Đang tải...