Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexplicitness

/,iniks'plisitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexplicitness

/,iniks'plisitnis/

danh từ

  • tính không rõ ràng; tính mơ hồ, tính chung chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. unclearness by virtue of not being explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...