Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inexplosive

/,iniks'plousiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inexplosive

/,iniks'plousiv/

tính từ

  • không nổ bùng, không thể nổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not explosive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...