Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexpressiveness

/,iniks'presivnis/

danh từ

  • tính không diễn cảm; tính không biểu lộ; tính không hồn, tính không thần sắc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) inexpressibility
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being inexpressive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...