inextensible
/,iniks'tensəbl/
tính từ
- không thể duỗi thẳng ra; không thể đưa ra
- không thể kéo dài ra, không thể gia hạn; không thể mở rộng
- (pháp lý) không thể bị tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh
a not extensile
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a not extensile
Đang tải...