Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45152

inextinguishable

/,iniks'tiɳgwiʃəbl/

tính từ

  • không thể dập tắt, không thể làm tiêu tan, không thể làm tắt
  • không thể làm lu mờ, không thể làm át
  • không thể làm cho cứng họng
  • không thể thanh toán
  • không thể tiêu diệt, không thể phá huỷ
  • (pháp lý) không thể huỷ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. difficult or impossible to extinguish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...