inextinguishably
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inextinguishably
//
* phó từ- không dập tắt được, không làm tiêu tan được
Định nghĩa tiếng Anh
adv. So as not to be extinguished; in an inextinguishable manner.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. So as not to be extinguished; in an inextinguishable manner.
Đang tải...