Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inextirpableness

/in'ekstə:pəblnis/

danh từ

  • sự không nhỗ rễ được, sự không đào tận gốc được (cây cỏ...); sự không cắt bỏ được (khối u...)
  • sự không làm tuyệt giống được, sự không trừ tiệt được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...