Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inextricableness

/in,ekstrikə'biliti/

danh từ

  • tính không thể gỡ ra được
  • tính không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); tính không thể giải quyết được (vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being inextricable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...