Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25311

infallibility

/in,fælə'biliti/

danh từ

  • tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of never making an error

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...