infamize
/'infəmaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infamize
/'infəmaiz/
ngoại động từ
- làm ô nhục
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make infamous; to defame.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To make infamous; to defame.
Đang tải...