Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23921

infamy

/'infəmi/

danh từ

  • (như) infamousness
  • điều ô nhục, điều bỉ ổi
  • (pháp lý) sự mất quyền công dân
Biến thể từ infamies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme dishonor\nn. evil fame or public reputation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...