Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10935

infancy

/'infənsi/

danh từ

  • tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu
  • lúc còn trứng nước
  • (pháp lý) thời kỳ vị thành niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the early stage of growth or development\nn. the earliest state of immaturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...