Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infant prodigy

/ˈinfənt ˈprɔdidʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infant prodigy

//

* danh từ
  • đứa trẻ thông minh lạ thường, thần đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...