Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infant-school

/'infənt,sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infant-school

/'infənt,sku:l/

danh từ

  • trường mẫu giáo; vườn trẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...