Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infanthood

/'infənthud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infanthood

/'infənthud/

danh từ

  • tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, thời kỳ còn ãm ngửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Infancy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...