infanticide
/in'fæntisaid/ phổ biến #26270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infanticide
/in'fæntisaid/
danh từ
- tội giết trẻ con; tục giết trẻ sơ sinh
- kẻ giết trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who murders an infant n. murdering an infant