Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infantile

/'infəntail/ GRE phổ biến #20841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infantile

/'infəntail/

tính từ

  • (thuộc) trẻ con
  • còn trứng nước
  • ấu trĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to infants or infancy s. being or befitting or characteristic of an infant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...