Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infantility

/,infən'tiliti/

danh từ

  • tính trẻ con
  • tính chất còn trứng nước
  • tính ấu trĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...