infarcted
/ɪn'fɑ:ktɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infarcted
//
- xem infarct
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...