Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infatuatedly

/in'fætjueitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infatuatedly

//

  • xem infatuated
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...