infaunal
/'in,fɔ:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infaunal
//
* tính từ- thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...