Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infeasibleness

/in,fi:zə'biliti/

danh từ

  • tính không thể làm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of quality of being infeasible;\n infeasibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...