Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infectiously

phổ biến #41201
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infectiously

//

* phó từ
  • dễ lây lan, dễ truyền
Định nghĩa tiếng Anh

r in a contagious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...