infecund
/in'fi:kənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infecund
/in'fi:kənd/
tính từ
- không màu mỡ, cằn cỗi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Unfruitful; not producing young; barren; infertile.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Unfruitful; not producing young; barren; infertile.
Đang tải...