Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

infelicity

/,infi'lisiti/

danh từ

  • sự không có hạnh phúc
  • sự không may, sự bất hạnh
  • sự lạc lõng, sự không thích hợp; tính lạc lõng, tính không thích hợp (của lời nói, việc làm...)
Biến thể từ infelicities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. inappropriate and unpleasing manner or style (especially manner or style of expression)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...