Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inferable

/in'fə:rəbl/

tính từ

  • có thể suy ra, có thể luận ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being inferred or deduced from premises.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...