Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inferentially

/ɪnfə'renʃəlɪ/ phổ biến #46121
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inferentially

//

* phó từ
  • suy ra, do vậy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of inference.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...