Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15138

inferiority

/in,fiəri'ɔriti/

danh từ

  • vị trí ở dưới
  • vị trí thấp hơn, bậc thấp hơn; sự kém hơn; tính chất thấp kém, tính chất tồi

thành ngữ

  1. inferiority complex
    • (xem) complex
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being inferior\nn. an inferior quality\nn. the quality of being a competitive disadvantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...