Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infernal machine

/in'fə:nlmə'ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infernal machine

/in'fə:nlmə'ʃi:n/

danh từ

  • quả mìn gài bẫy, quả bom gài bẫy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...