Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infernality

/,infə:'næliti/

danh từ

  • tính chất địa ngục
  • tính chất quỷ quái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...