Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infernally

/ɪn'fɜ:nəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infernally

//

* phó từ
  • ghê gớm, gớm ghiếc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an infernal manner; diabolically.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...