Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inferrable

/in'fə:rəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inferrable

/in'fə:rəbl/

tính từ

  • có thể suy ra, có thể luận ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...