Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inferrer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inferrer

//

  • xem infer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...