Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #17816

infertile

/in'fə:tail/

tính từ

  • không màu mỡ, cằn cỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of reproducing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...