Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11923

infertility

/,infə:'tiliti/

danh từ

  • tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being unable to produce offspring; in a woman it is an inability to conceive; in a man it is an inability to impregnate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...