Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20720

infielder

//

* danh từ
  • (thể thao) người đứng chặn bóng trong sân
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) a person who plays a position in the infield

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...