Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17941

infighting

/'in,faitiɳ/

danh từ

  • sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...