phổ biến #17941 infighting/'in,faitiɳ/danh từsự đánh giáp lá cà (quyền Anh)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả