infighting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infighting
/'in,faitiɳ/
danh từ
- sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...