Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infighting

/'in,faitiɳ/ phổ biến #17941
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infighting

/'in,faitiɳ/

danh từ

  • sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...