Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infinite series

/'infinit'siəri:z/

danh từ

  • (toán học) chuỗi vô hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...