Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infiniteness

/'infinitnis/

danh từ

  • tính không bờ bến, tính vô tận; tính vô hạn; tính vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being infinite; infinity;\n greatness; immensity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...