infinitive of purpose
cụm từ
- động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
- to-infinitive of purpose: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
Đồng nghĩa
infinitive of purposepurpose infinitive
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...