Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infirmly

/in'fә:mli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infirmly

//

  • xem infirm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an infirm manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...