Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infirmly

//

  • xem infirm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an infirm manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...