Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infirmness

/in'fə:miti/

danh từ

  • tính chất yếu đuối, tính chất ốm yếu, tính chất hom hem
  • tính chất yếu ớt; tính nhu nhược, tính không cương quyết
  • tính không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh

n. Infirmity; feebleness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...