inflamer
/ɪnf'leɪmər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inflamer
//
- xem inflame
Định nghĩa tiếng Anh
n. The person or thing that inflames.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The person or thing that inflames.
Đang tải...