Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflammableness

/in,flæmə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflammableness

/in,flæmə'biliti/

danh từ

  • tính dễ cháy
  • tính dễ bị khích động
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inflammable; inflammability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...