Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inflationist

/in'fleiʃənist/

danh từ

  • người theo chính sách lạm phát
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who favors an increased or very large issue of\n paper money.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...