Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflectional

/in'flekʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflectional

/in'flekʃənl/

tính từ

  • (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong
  • (toán học) uốn
    • inflexional asymptote: tiệm cận uốn
  • (âm nhạc) chuyển điệu
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by inflections indicating grammatical distinctions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...