Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflectionless

/in'flekʃnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflectionless

/in'flekʃnlis/

tính từ

  • không có chỗ cong, không có góc cong
  • (toán học) không uốn
  • (âm nhạc) không chuyển điệu
  • (ngôn ngữ học) không biến cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...