Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflexed

/in'flekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflexed

//

* tính từ
  • (thực vật) cụp vào trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Turned; bent. a. Bent or turned abruptly inwards, or toward the axis, as the petals of a flower.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...